eat up

/ˈiːt/
Động từ
  1. (ambitransitive) Tiêu thụ hoàn toàn.
    (ambitransitive) To consume completely.
    He was so hungry that he ate up everything on his plate.
    Anh ấy đói đến mức ăn hết mọi thứ trên đĩa của mình.
  2. (ngoại động, lóng, nghĩa bóng) Khiến (ai) ám ảnh; tiêu thụ (ai đó) theo nghĩa bóng.
    (transitive, slang, figurative) To cause (someone) to obsess; to figuratively consume (someone).
    His anger has been eating him up.
    Sự tức giận đã ăn mòn anh ta.
  3. (Ngoại động, nghĩa bóng) Trừ, dùng hết.
    (transitive, figurative) To subtract, use up.
    His behavior has eaten up all the goodwill we felt towards him.
    Hành vi của anh ta đã ăn mòn tất cả thiện chí mà chúng tôi dành cho anh ta.
  4. (chuyển tiếp, nghĩa bóng, thân mật) Chấp nhận hoặc tin tưởng hoàn toàn, ngay lập tức và không thắc mắc.
    (transitive, figurative, informal) To accept or believe entirely, immediately, and without questioning.
    She ate up everything that her image consultant said.
    Cô ấy đã nuốt chửng mọi điều mà chuyên gia tư vấn hình ảnh của cô ấy nói.
🎬 Nghe “eat up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish